Dịch nghĩa:
「いま話題だからとりあえずやっとけ」みたいな姿勢が、気に入らん。
Tôi không thích thái độ kiểu "làm cho có vì đang là chủ đề nóng".
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
題
Đề
chủ đề; đề tài
姿
Tư
hình dáng
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn