Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつコンサートのチケットを
買
か
ったの?
Bạn đã mua vé concert khi nào vậy.
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
チケット
vé
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua