Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いつも夏なつというわけではないのだよ。
Không phải lúc nào cũng là mùa hè đâu.

Ngữ pháp:

N という N (~to iu~)

Dùng để xác định hoặc định nghĩa một danh từ bằng danh từ khác; 'danh từ được gọi là', 'danh từ là', hoặc 'một danh từ nào đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

夏
なつ
mùa hè
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

夏
Hạ mùa hè

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật