Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いつもテレビゲームをしている子こどもが居いる。
Có một đứa trẻ luôn chơi video game.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

テレビ
truyền hình; TV
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
居る
いる
tồn tại (đối tượng sống); tồn tại

Hán tự:

子
Tử trẻ em
居
Cư cư trú

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật