Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつもは
彼氏
かれし
より
食
た
べる
量
りょう
は
少
すく
ないんだけどね。
Thường thì tôi ăn ít hơn bạn trai mình.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼氏
かれし
bạn trai
食べる
たべる
ăn
量
りょう
số lượng; khối lượng; dung tích; phần (thức ăn)
少ない
すくない
ít; hiếm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
氏
Thị
họ; dòng họ
食
Thực
ăn; thực phẩm
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
少
Thiếu
ít