Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつもはトムは
正
ただ
しい、そうじゃないかい?
Tom thường đúng, phải không?
Từ vựng:
正しい
ただしい
đúng; chính xác
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng