Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつものカクテルは
言
い
うまでもなく、フランス
製
せい
のシャンペンも
出
だ
された。
Không chỉ có cocktail thường lệ, mà còn có champagne Pháp nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
カクテル
cocktail
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
製
Chế
sản xuất
出
Xuất
ra ngoài