Dịch nghĩa:
いつどこでその戦争は起きたのですか。
Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
起
Khởi
thức dậy