Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつか
私
わたし
のことなんて、
忘
わす
れちゃうわ。
Một ngày nào đó bạn sẽ quên mất tôi thôi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
忘
Vong
quên