Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかは
立派
りっぱ
な
絵
え
を
描
えが
くつもりです。
Một ngày nào đó tôi định vẽ một bức tranh tuyệt vời.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
立派
りっぱ
tuyệt vời; tốt đẹp; đẹp; thanh lịch; ấn tượng; nổi bật
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
描く
えがく
vẽ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn