Dịch nghĩa:

Tôi không biết khi nào mới có thời gian đến chỗ bạn.

Hán tự:

Sở nơi; mức độ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian