Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いっぱい入はいったコップ持参じさんしなければならない。
Phải mang theo cốc đầy.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
コップ
cảnh sát
持参
じさん
mang theo
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

入
Nhập vào; chèn
持
Trì cầm; giữ
参
Tam tham gia; đi; đến; thăm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật