Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いえいえ
彼女
かのじょ
はとてもいたずらっぽいです。
Không, không, cô ấy rất nghịch ngợm.
Ngữ pháp:
~っぽい (〜ppoi)
Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
迚も
とても
rất; cực kỳ
悪戯
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ