Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いい
天気
てんき
だから
外
そと
で
遊
あそ
んできなさい。
Trời đẹp thế này, ra ngoài chơi đi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
天気
てんき
thời tiết
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
外
Ngoại
bên ngoài
遊
Du
chơi