Dịch nghĩa:
「いい人ね。なんだか気が合いそう」「だろうな」
"Người tốt đấy. Có vẻ như chúng ta sẽ hợp nhau đấy." "Phải đấy nhỉ."
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1