Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいワインリストがなかったら、ここでは
食事
しょくじ
しないよ。
Nếu không có danh sách rượu vang tốt, tôi sẽ không ăn ở đây đâu.
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ワインリスト
danh sách rượu
無い
ない
không tồn tại
此処
ここ
đây
食事
しょくじ
bữa ăn
為る
する
làm
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do