Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいえ、ドイツ
人
じん
ではなくて、トルコ
人
じん
です。
Không, anh ấy không phải người Đức mà là người Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ vựng:
いいえ
không
ドイツ人
ドイツじん
người Đức
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người