Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いいえ、もうお昼ひるを食たべに出でかけてしまいました。
Không, tôi đã đi ăn trưa mất rồi.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

いいえ
không
もう
đã; rồi
昼
ひる
trưa; giữa trưa
食べる
たべる
ăn
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

昼
Trú ban ngày; trưa
食
Thực ăn; thực phẩm
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật