Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいえ、おもちゃがいくつあるかじゃなくて、
鍵
かぎ
がいくつあるかなのよ。
Không, không phải là có bao nhiêu đồ chơi, mà là có bao nhiêu chìa khóa đây.
Từ vựng:
いいえ
không
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
鍵
かぎ
chìa khóa
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa