Dịch nghĩa:
あーやっとパリだね。最初にどこへ行こうか。
À, cuối cùng cũng đến Paris rồi. Đầu tiên mình sẽ đi đâu nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng