Dịch nghĩa:
あんな奴とはもう二度と口をききたくない。
Tôi không bao giờ muốn nói chuyện với thằng đó nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
口
Khẩu
miệng