Dịch nghĩa:
あんなやつを負かすのはお茶の子さいさいだ。
Đánh bại gã đó là chuyện nhỏ.
Hán tự:
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
茶
Trà
trà
子
Tử
trẻ em