Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんたはよいカメラを持もっていますね。
Bạn có một chiếc máy ảnh tốt đấy nhỉ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
カメラ
máy ảnh
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật