Dịch nghĩa:
あれ、返事送ったつもりが送れてなかった。
Ồ, tôi tưởng là đã gửi tin nhắn rồi chứ.
Từ vựng:
Hán tự:
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do
送
Tống
hộ tống; gửi