Dịch nghĩa:
「あれ、タンジェントってサインでコサインを割るんだっけ?」「逆、逆」
"À, tan là lấy sin chia cho cos đúng không nhỉ?" "Ngược lại, ngược lại."
Hán tự:
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
逆
Nghịch
ngược; đối lập