コサイン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
cosin
JP: 「あれ、タンジェントってサインでコサインを割るんだっけ?」「逆、逆」
VI: "À, tan là lấy sin chia cho cos đúng không nhỉ?" "Ngược lại, ngược lại."