Dịch nghĩa:
あれは空の旅に利用するにはいい航空会社だ。
Đó là một hãng hàng không tốt để sử dụng cho các chuyến bay.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ