Dịch nghĩa:
あれは年寄りには登れないような高い山だ。
Đó là ngọn núi cao mà người già không thể leo lên được.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
寄
Kí
đến gần; thu thập
登
Đăng
leo; trèo lên
高
Cao
cao; đắt
山
Sơn
núi