Dịch nghĩa:
「ありがとうご座います」「どう致しまして」
"Cám ơn." "Không có chi."
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
致
Trí
làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia