Dịch nghĩa:
あらかじめ計画をお知らせください。
Xin hãy thông báo kế hoạch trước.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
知
Tri
biết; trí tuệ