Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あらかじめ
準備
じゅんび
しておこうじゃないか。
Chúng ta hãy chuẩn bị trước nhé.
Từ vựng:
予め
あらかじめ
trước; sẵn
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị