Dịch nghĩa:
あまり迷惑がかからないことを祈ります。
Tôi hi vọng điều này sẽ không gây phiền toái cho bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
祈
Kì
cầu nguyện