Dịch nghĩa:
あまり根を詰めるのは体に良くないよ。
Làm việc quá sức không tốt cho sức khỏe đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo