Dịch nghĩa:
あまりにたくさんの仕事があるので、私はもう1時間います。
Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian