Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
2人
ふたり
のうちどちらかがスパイだ。
Một trong hai người kia là gián điệp.
Từ vựng:
あの
này; ừm
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
スパイ
gián điệp
Hán tự:
人
Nhân
người