Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの車くるまをもう何なん年ねんも持もっているようだね。
Có vẻ như bạn đã sở hữu chiếc xe đó nhiều năm rồi nhỉ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
車
くるま
xe hơi; ô tô
もう
đã; rồi
何
なん
gì
年
ねん
năm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

車
Xa xe
何
Hà gì
年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật