Dịch nghĩa:
あの赤ん坊は目もとに愛きょうがある。
Đôi mắt của đứa bé kia rất đáng yêu.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích