Dịch nghĩa:
あの男は社長に取り入るのがうまい。
Người đàn ông đó giỏi nịnh bợ sếp.
Hán tự:
男
Nam
nam
社
Xã
công ty; đền thờ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
取
Thủ
lấy; nhận
入
Nhập
vào; chèn