Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
犬
いぬ
からどうやってボールを
取
と
り
戻
もど
せるだろうか。
Làm thế nào để lấy lại quả bóng từ con chó đó?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
犬
いぬ
chó
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
取り戻す
とりもどす
lấy lại; phục hồi
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
取
Thủ
lấy; nhận
戻
Lệ
trở lại; khôi phục