Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
橋
はし
はなんてすばらしいのでしょう。
Cây cầu đó thật tuyệt vời nhỉ!
Từ vựng:
あの
này; ừm
橋
はし
cầu
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
Hán tự:
橋
Kiều
cầu