Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
帽子
ぼうし
よりこの
帽子
ぼうし
の
方
ほう
が
好
す
きだけどな。
Tôi thích chiếc mũ này hơn chiếc kia.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
あの
này; ừm
帽子
ぼうし
mũ; nón
此の
この
này
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó