Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
山
やま
はどれくらいの
高
たか
さがありますか。
Ngọn núi đó cao bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
山
やま
núi; đồi
高さ
たかさ
chiều cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
山
Sơn
núi
高
Cao
cao; đắt