Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの子こは思おもったほどいたずらではない。
Đứa trẻ đó không nghịch ngợm như tôi nghĩ.

Từ vựng:

あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
悪戯
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

子
Tử trẻ em
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật