Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの子こは弱々よわよわしくほっそりしている。
Đứa trẻ đó yếu ớt và gầy yếu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
弱々しい
よわよわしい
yếu ớt; yếu đuối; mỏng manh; giọng yếu
ほっそり
thon thả; mảnh mai
為る
する
làm

Hán tự:

子
Tử trẻ em
弱
Nhược yếu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật