Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
子
こ
のお
母
かあ
さんはアナウンサーです。
Mẹ của đứa bé là một phát thanh viên.
Từ vựng:
あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
お母さん
おかあさん
mẹ; má
アナウンサー
phát thanh viên
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
母
Mẫu
mẹ