Dịch nghĩa:
あの子ね、いつもね、メニューの中で一番高いのにするの。
Cô ấy luôn chọn món đắt nhất trong thực đơn.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
高
Cao
cao; đắt