Dịch nghĩa:
あの台風で、私たちは外出できなかった。
Chúng tôi đã không thể ra ngoài vì cơn bão.
Từ vựng:
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
私
Tư
tư nhân; tôi
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài