Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
俳優
はいゆう
はハンサムだし、
演技
えんぎ
もうまい。
Nam diễn viên đó vừa đẹp trai lại diễn xuất giỏi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
俳優
はいゆう
diễn viên; diễn viên nữ
ハンサム
đẹp trai
演技
えんぎ
diễn xuất; biểu diễn
Hán tự:
俳
Bài
haiku; diễn viên
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật