Dịch nghĩa:
あの会社の株価は下がらないだろう。
Giá cổ phiếu của công ty đó chắc chắn không giảm.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
価
Giá
giá trị; giá cả
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém