Dịch nghĩa:
あの件はまだ決着がついてないんだ。
Vấn đề đó vẫn chưa có hồi kết.
Từ vựng:
Hán tự:
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo